78
ST
Dyego Sousa
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dyego Sousa
ST
78
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
13
75
71
67
67
59
66
47
65
65
47
47
45
45
47
47
47
Tốc độ
65
Sút
74
Chuyền bóng
49
Rê bóng
70
Phòng thủ
28
Thể chất
77
Tốc độ
65
Tăng tốc
67
Dứt điểm
73
Lực sút
82
Sút xa
72
Chọn vị trí
81
Vô lê
72
Penalty
67
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
50
Tạt bóng
45
Chuyền dài
42
Đá phạt
31
Sút xoáy
35
Rê bóng
74
Giữ bóng
77
Khéo léo
50
Thăng bằng
44
Phản ứng
72
Kèm người
26
Lấy bóng
19
Cắt bóng
22
Đánh đầu
80
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
86
Thể lực
63
Quyết đoán
77
Nhảy
71
Bình tĩnh
65
TM đổ người
12
TM bắt bóng
4
TM phát bóng
9
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
4
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
AD Alcorcon
|
|
| 2023~2024 |
AD Alcorcon
|
|
| 2021~ |
UD Almeria
|
|
| 2021~2021 |
Shenzhen FC
|
|
| 2021~2023 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2020 |
SL Benfica
|
|
| 2020~2021 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2019~2020 |
Shenzhen FC
|
|
| 2019~2021 |
Shenzhen FC
|
|
| 2017~2019 |
SC Braga
|
|
| 2015~2017 | 마리티무 B | |
| 2014~2017 |
Maritimo
|
|
| 2013~2014 |
Portimonense SC
|
|
| 2012~2013 |
CD Tondela
|
|
| 2011~2012 | 미등록 구단 | |
| 2010~2010 | 오페라리우 페호비아리우 이스포르치 클루비 | |
| 2010~2011 | 레이숑이스 | |
| 2009~2010 | 모투 클루브 지 상루이스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos