86
GK
A. Gomis
12
83
24
27
27
27
30
30
26
28
28
22
22
23
23
24
24
22
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
76
TM Phản xạ
86
Tốc độ
38
TM chọn vị trí
83
Tốc độ
38
Tăng tốc
40
Dứt điểm
13
Lực sút
23
Sút xa
12
Chọn vị trí
13
Vô lê
8
Penalty
20
Chuyền ngắn
31
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
12
Chuyền dài
32
Đá phạt
9
Sút xoáy
9
Rê bóng
12
Giữ bóng
21
Khéo léo
57
Thăng bằng
51
Phản ứng
83
Kèm người
8
Lấy bóng
11
Cắt bóng
18
Đánh đầu
8
Xoạc bóng
7
Sức mạnh
54
Thể lực
30
Quyết đoán
13
Nhảy
78
Bình tĩnh
54
TM đổ người
86
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
76
TM phản xạ
86
TM chọn vị trí
83
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2023~ |
FC Lorient
|
|
| 2023~2023 |
|
|
| 2023~2024 |
FC Lorient
|
|
| 2022~2023 | 스타드 렌 2 | |
| 2020~ |
stad wren
|
|
| 2020~2023 |
stad wren
|
|
| 2020~2024 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 |
Dijon FCO
|
|
| 2018~2019 |
|
|
| 2017~2017 |
Salernitana
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Torino
|
|
| 2016~2017 |
Bologna
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2014 |
Torino
|
|
| 2014~2015 |
|
|
| 2013~2014 |
Crotone
|
|
| 2013~2018 |
Torino
|
|
| 2010~2013 |
Torino
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard