114
GK
M. Ryan
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathew Ryan
GK
114
184cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
111
62
67
67
67
75
72
72
70
70
65
66
66
66
67
67
65
TM Đổ người
110
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
115
TM Phản xạ
114
Tốc độ
79
TM chọn vị trí
113
Tốc độ
81
Tăng tốc
77
Dứt điểm
44
Lực sút
60
Sút xa
51
Chọn vị trí
46
Vô lê
47
Penalty
50
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
55
Chuyền dài
83
Đá phạt
44
Sút xoáy
63
Rê bóng
53
Giữ bóng
71
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
108
Kèm người
51
Lấy bóng
56
Cắt bóng
55
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
54
Sức mạnh
99
Thể lực
85
Quyết đoán
73
Nhảy
109
Bình tĩnh
99
TM đổ người
110
TM bắt bóng
111
TM phát bóng
115
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
113
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Levante UD
|
|
| 2025~2025 |
RC Lance
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2023~ |
AZ
|
|
| 2023~2024 |
AZ
|
|
| 2022~ |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2022 |
FC Copenhagen
|
|
| 2022~2023 |
FC Copenhagen
|
|
| 2021~ |
Real Sociedad
|
|
| 2021~2021 |
Arsenal
|
|
| 2021~2022 |
Real Sociedad
|
|
| 2017~2017 |
RC Genk
|
|
| 2017~2021 |
Brighton Hove Albion
|
|
| 2015~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2015 |
Club Brugge
|
|
| 2010~2010 | 블랙타운 시티 | |
| 2010~2013 |
Central Coast Mariners
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard