116
LW
D. Beasley
29
29
111
113
113
113
109
112
104
113
113
101
100
105
105
107
107
101
Tốc độ
117
Sút
109
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
98
Thể chất
104
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
116
Lực sút
106
Sút xa
102
Chọn vị trí
115
Vô lê
103
Penalty
100
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
112
Chuyền dài
99
Đá phạt
103
Sút xoáy
109
Rê bóng
116
Giữ bóng
112
Khéo léo
116
Thăng bằng
110
Phản ứng
116
Kèm người
98
Lấy bóng
101
Cắt bóng
96
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
100
Thể lực
114
Quyết đoán
105
Nhảy
103
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
17
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~2020 |
Houston Dynamo
|
|
| 2011~2014 |
puebla
|
|
| 2010~2011 |
Hannover 96
|
|
| 2007~2010 |
Rangers
|
|
| 2006~2007 |
Manchester City
|
|
| 2004~2007 |
PSV
|
|
| 2000~2004 |
Chicago Fire FC
|
|
| 1999~2000 |
LA Galaxy
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos