96
CDM
M. Kieftenbeld
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maikel Kieftenbeld
CDM
96
179cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
81
84
83
83
90
86
93
85
85
89
89
91
91
91
91
89
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
88
Rê bóng
84
Phòng thủ
91
Thể chất
84
Tốc độ
90
Tăng tốc
81
Dứt điểm
68
Lực sút
92
Sút xa
95
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
74
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
82
Chuyền dài
94
Đá phạt
82
Sút xoáy
73
Rê bóng
78
Giữ bóng
95
Khéo léo
81
Thăng bằng
89
Phản ứng
89
Kèm người
86
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
74
Thể lực
100
Quyết đoán
88
Nhảy
88
Bình tĩnh
83
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
11
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
|
|
| 2021~ |
Millwall
|
|
| 2021~2022 |
Millwall
|
|
| 2015~2021 |
Birmingham City
|
|
| 2010~2015 |
FC Groningen
|
|
| 2008~2010 |
Go Ahead Eagles
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández