105
LB
Capdevila
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Joan Capdevila
LB
105
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
21
90
92
93
93
95
93
100
96
96
99
99
102
102
102
102
99
Tốc độ
101
Sút
76
Chuyền bóng
95
Rê bóng
95
Phòng thủ
101
Thể chất
96
Tốc độ
102
Tăng tốc
101
Dứt điểm
70
Lực sút
87
Sút xa
80
Chọn vị trí
97
Vô lê
83
Penalty
59
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
99
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
92
Rê bóng
92
Giữ bóng
101
Khéo léo
95
Thăng bằng
101
Phản ứng
100
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
104
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
102
Sức mạnh
88
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
85
Bình tĩnh
98
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2016~2017 | FC 산타 콜로마 | |
| 2015~2015 | 리에르세 | |
| 2014~2015 | 노스이스트 유나이티드 | |
| 2012~2014 |
RCD Espanyol
|
|
| 2011~2012 |
SL Benfica
|
|
| 2007~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2001~2007 |
|
|
| 1999~2001 |
Atletico Madrid
|
|
| 1996~1999 |
RCD Espanyol
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández