104
CDM
Sergio Busquets
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Busquets
CDM
104
CM
104
189cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
24
91
96
95
95
101
98
101
97
97
98
98
98
98
98
98
98
Tốc độ
92
Sút
79
Chuyền bóng
98
Rê bóng
101
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ
96
Tăng tốc
88
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
82
Chọn vị trí
93
Vô lê
67
Penalty
76
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
82
Chuyền dài
102
Đá phạt
84
Sút xoáy
94
Rê bóng
100
Giữ bóng
107
Khéo léo
90
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
101
Lấy bóng
98
Cắt bóng
101
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
97
Thể lực
102
Quyết đoán
93
Nhảy
90
Bình tĩnh
108
TM đổ người
11
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2008~ |
FC Barcelona
|
|
| 2008~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2007~2008 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé