98
RW
M. Sulejmani
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Miralem Sulejmani
RW
98
LW
98
179cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
90
94
95
95
89
95
70
95
95
56
56
68
68
74
74
56
Tốc độ
98
Sút
90
Chuyền bóng
92
Rê bóng
97
Phòng thủ
41
Thể chất
74
Tốc độ
98
Tăng tốc
98
Dứt điểm
95
Lực sút
86
Sút xa
87
Chọn vị trí
94
Vô lê
77
Penalty
93
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
92
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
97
Khéo léo
94
Thăng bằng
98
Phản ứng
99
Kèm người
38
Lấy bóng
34
Cắt bóng
54
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
78
Thể lực
90
Quyết đoán
49
Nhảy
72
Bình tĩnh
88
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
BSC Young Boys
|
|
| 2015~2022 |
BSC Young Boys
|
|
| 2013~2015 |
SL Benfica
|
|
| 2008~2013 |
Ajax
|
|
| 2007~2008 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2005~2007 | 파르티잔 베오그라드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández