101
RB
Diogo Figueiras
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Figueiras
RB
101
169cm
|
62kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
25
89
93
95
95
94
94
97
95
95
95
95
98
98
98
98
95
Tốc độ
102
Sút
81
Chuyền bóng
90
Rê bóng
98
Phòng thủ
96
Thể chất
98
Tốc độ
103
Tăng tốc
102
Dứt điểm
77
Lực sút
85
Sút xa
87
Chọn vị trí
99
Vô lê
75
Penalty
66
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
98
Chuyền dài
88
Đá phạt
65
Sút xoáy
69
Rê bóng
98
Giữ bóng
97
Khéo léo
101
Thăng bằng
104
Phản ứng
100
Kèm người
98
Lấy bóng
99
Cắt bóng
100
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
102
Nhảy
84
Bình tĩnh
77
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2021~2022 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2019~2020 |
|
|
| 2018~2021 |
SC Braga
|
|
| 2016~2018 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2015~2016 |
Genoa
|
|
| 2013~2016 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2012 |
Moreirense FC
|
|
| 2011~2013 |
FC Pacos de Ferreira
|
|
| 2010~2011 | 피냘노벤스 | |
| 2008~2010 |
SL Benfica
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández