91
CM
L. Dendoncker
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leander Dendoncker
CM
91
CB
91
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
87
86
85
85
88
86
88
86
86
88
88
87
87
87
87
88
Tốc độ
82
Sút
82
Chuyền bóng
88
Rê bóng
82
Phòng thủ
87
Thể chất
93
Tốc độ
86
Tăng tốc
79
Dứt điểm
77
Lực sút
94
Sút xa
86
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
82
Sút xoáy
84
Rê bóng
83
Giữ bóng
87
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
89
Kèm người
80
Lấy bóng
92
Cắt bóng
88
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
95
Thể lực
92
Quyết đoán
90
Nhảy
90
Bình tĩnh
85
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
18
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Real Oviedo
|
|
| 2025~2025 |
Aston Villa
|
|
| 2024~ |
Anderlecht
|
|
| 2024~2024 |
Neapolitan
|
|
| 2024~2025 |
Anderlecht
|
|
| 2022~ |
Aston Villa
|
|
| 2022~2024 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2019~2022 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2018~2019 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2014~2019 |
Anderlecht
|
|
| 2013~2018 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki