103
CDM
K. Phillips
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kalvin Phillips
CDM
103
CB
102
178cm
|
72kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
21
89
90
89
89
97
93
100
90
90
99
99
96
96
95
95
99
Tốc độ
87
Sút
85
Chuyền bóng
93
Rê bóng
92
Phòng thủ
99
Thể chất
101
Tốc độ
88
Tăng tốc
87
Dứt điểm
75
Lực sút
100
Sút xa
103
Chọn vị trí
78
Vô lê
76
Penalty
73
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
75
Chuyền dài
100
Đá phạt
91
Sút xoáy
83
Rê bóng
90
Giữ bóng
99
Khéo léo
87
Thăng bằng
93
Phản ứng
95
Kèm người
96
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
108
Quyết đoán
106
Nhảy
104
Bình tĩnh
102
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Sheffield United
|
|
| 2026~2026 |
Sheffield United
|
|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2025~2026 |
Manchester City
|
|
| 2024~ |
Ipswich Town
|
|
| 2024~2024 |
West Ham United
|
|
| 2024~2025 |
Ipswich Town
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2015~ |
Leeds United
|
|
| 2015~2022 |
Leeds United
|
|
| 2014~2022 |
Leeds United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández