93
CDM
F. Grillitsch
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Florian Grillitsch
CDM
93
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
81
85
85
85
90
87
90
86
86
86
86
86
86
87
87
86
Tốc độ
82
Sút
71
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
90
Thể chất
80
Tốc độ
86
Tăng tốc
78
Dứt điểm
66
Lực sút
78
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
65
Penalty
66
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
79
Chuyền dài
92
Đá phạt
77
Sút xoáy
60
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
82
Thăng bằng
84
Phản ứng
90
Kèm người
94
Lấy bóng
92
Cắt bóng
95
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
86
Thể lực
87
Quyết đoán
64
Nhảy
60
Bình tĩnh
95
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
10
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Cartagena
|
|
| 2025~ |
SC Braga
|
|
| 2025~2025 |
Real Valladolid
|
|
| 2025~2026 |
SC Braga
|
|
| 2023~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2023~2025 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2017~ |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2017~2022 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2015~2017 |
Werder Bremen
|
|
| 2013~2016 | 베르더 브레멘 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández