91
CM
C. Nørgaard
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Christian Nørgaard
CM
91
187cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
81
84
83
83
88
85
88
85
85
85
85
85
85
86
86
85
Tốc độ
80
Sút
71
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
84
Thể chất
87
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
68
Lực sút
77
Sút xa
68
Chọn vị trí
86
Vô lê
67
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
78
Chuyền dài
86
Đá phạt
78
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
88
Khéo léo
77
Thăng bằng
84
Phản ứng
95
Kèm người
84
Lấy bóng
84
Cắt bóng
88
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
85
Thể lực
94
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Everton
|
|
| 2025~ |
Arsenal
|
|
| 2025~2026 |
Arsenal
|
|
| 2019~ |
Brentford
|
|
| 2019~2025 |
Brentford
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2018 |
Bronby IF
|
|
| 2012~2013 | 함부르크 SV II | |
| 2011~2011 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández