90
ST
B. Petković
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bruno Petkovic
ST
90
CAM
88
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
87
86
83
83
78
85
63
83
83
59
59
58
58
60
60
59
Tốc độ
83
Sút
86
Chuyền bóng
78
Rê bóng
88
Phòng thủ
42
Thể chất
88
Tốc độ
84
Tăng tốc
82
Dứt điểm
95
Lực sút
89
Sút xa
68
Chọn vị trí
77
Vô lê
84
Penalty
89
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
62
Chuyền dài
74
Đá phạt
83
Sút xoáy
74
Rê bóng
92
Giữ bóng
90
Khéo léo
82
Thăng bằng
67
Phản ứng
82
Kèm người
45
Lấy bóng
45
Cắt bóng
21
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
100
Thể lực
78
Quyết đoán
76
Nhảy
76
Bình tĩnh
86
TM đổ người
13
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2019~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2018 |
Ellas Verona
|
|
| 2018~2019 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2025 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2017~2018 |
Bologna
|
|
| 2017~2019 |
Bologna
|
|
| 2016~2016 | 트라파니 | |
| 2016~2017 | 트라파니 | |
| 2015~2015 |
|
|
| 2015~2016 |
|
|
| 2014~2015 | 바레세 | |
| 2013~2014 | 카타니아 | |
| 2012~2016 | 카타니아 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos