72
LM
M. Oršić
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mislav Oršić
ST
71
LW
73
LM
72
179cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
68
69
70
70
65
68
62
69
69
58
58
64
64
66
66
58
Tốc độ
82
Sút
71
Chuyền bóng
66
Rê bóng
69
Phòng thủ
56
Thể chất
60
Tốc độ
81
Tăng tốc
84
Dứt điểm
71
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
76
Penalty
64
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
70
Chuyền dài
62
Đá phạt
73
Sút xoáy
71
Rê bóng
68
Giữ bóng
67
Khéo léo
80
Thăng bằng
80
Phản ứng
68
Kèm người
57
Lấy bóng
57
Cắt bóng
60
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
58
Thể lực
71
Quyết đoán
54
Nhảy
61
Bình tĩnh
70
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
7
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | AE 파포스 | |
| 2023~ |
Trabzonspor
|
|
| 2023~2023 |
southampton
|
|
| 2023~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2018~ |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2018~2023 |
Dynamo Zagreb
|
|
| 2017~2018 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2016~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2016~2017 |
Changchun Yatai FC
|
|
| 2015~2015 | NK 리예카 | |
| 2015~2016 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2014~2014 | NK 리예카 | |
| 2014~2016 | HNK 리예카 | |
| 2013~2014 |
Spezia
|
|
| 2009~2013 | 인테르 자프레시치 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández