98
ST
A. Dzyuba
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Artem Dzyuba
ST
98
196cm
|
91kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
20
95
91
88
88
80
88
65
86
86
61
61
62
62
64
64
61
Tốc độ
87
Sút
95
Chuyền bóng
77
Rê bóng
89
Phòng thủ
39
Thể chất
93
Tốc độ
85
Tăng tốc
91
Dứt điểm
103
Lực sút
92
Sút xa
84
Chọn vị trí
100
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
69
Chuyền dài
71
Đá phạt
68
Sút xoáy
77
Rê bóng
87
Giữ bóng
94
Khéo léo
84
Thăng bằng
90
Phản ứng
89
Kèm người
30
Lấy bóng
30
Cắt bóng
41
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
99
Thể lực
83
Quyết đoán
96
Nhảy
84
Bình tĩnh
92
TM đổ người
16
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
12
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Adana Demirspor
|
|
| 2022~2022 |
Adana Demirspor
|
|
| 2018~2018 | 아르세날 툴라 | |
| 2015~ | 제니트 | |
| 2015~2022 | 제니트 | |
| 2013~2015 | FC 로스토프 | |
| 2009~2010 | 톰 톰스크 | |
| 2007~2015 |
Spartak moscow
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández