118
CM
N. Hoàng Đức
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nguyễn Hoàng Đức
CM
118
CAM
118
184cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
33
112
114
113
113
115
115
112
114
114
108
107
109
109
110
110
108
Tốc độ
112
Sút
111
Chuyền bóng
114
Rê bóng
115
Phòng thủ
106
Thể chất
111
Tốc độ
113
Tăng tốc
112
Dứt điểm
108
Lực sút
118
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
104
Penalty
110
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
109
Chuyền dài
118
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
117
Giữ bóng
116
Khéo léo
112
Thăng bằng
116
Phản ứng
113
Kèm người
102
Lấy bóng
111
Cắt bóng
109
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
109
Thể lực
115
Quyết đoán
113
Nhảy
103
Bình tĩnh
119
TM đổ người
25
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
23
TM phản xạ
23
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández