115
CM
Đ. Hùng Dũng
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Đỗ Hùng Dũng
CM
115
CDM
113
170cm
|
67kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
31
108
111
111
111
112
112
110
112
112
106
106
108
108
109
109
106
Tốc độ
110
Sút
107
Chuyền bóng
113
Rê bóng
112
Phòng thủ
105
Thể chất
107
Tốc độ
110
Tăng tốc
111
Dứt điểm
102
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
112
Vô lê
100
Penalty
104
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
111
Chuyền dài
114
Đá phạt
113
Sút xoáy
111
Rê bóng
112
Giữ bóng
113
Khéo léo
111
Thăng bằng
112
Phản ứng
112
Kèm người
107
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
102
Thể lực
116
Quyết đoán
113
Nhảy
100
Bình tĩnh
112
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández