120
CB
V. Nelsson
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Victor Nelsson
CB
120
185cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
25
97
98
97
97
105
100
114
100
100
117
117
110
110
108
108
117
Tốc độ
105
Sút
77
Chuyền bóng
96
Rê bóng
102
Phòng thủ
118
Thể chất
117
Tốc độ
107
Tăng tốc
104
Dứt điểm
78
Lực sút
86
Sút xa
66
Chọn vị trí
94
Vô lê
68
Penalty
75
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
76
Chuyền dài
105
Đá phạt
70
Sút xoáy
80
Rê bóng
96
Giữ bóng
113
Khéo léo
97
Thăng bằng
104
Phản ứng
111
Kèm người
119
Lấy bóng
118
Cắt bóng
120
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
120
Thể lực
113
Quyết đoán
118
Nhảy
120
Bình tĩnh
114
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
16
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
FC Norshellan
|
|
| 2026~2026 |
Galatasaray SK
|
|
| 2025~ |
Ellas Verona
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2025~2026 |
Ellas Verona
|
|
| 2021~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2019~2021 |
FC Copenhagen
|
|
| 2016~2019 |
FC Norshellan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández