123
ST
Toni Martínez
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Toni Martínez
ST
123
187cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
120
116
113
113
105
112
92
111
111
91
92
91
91
93
93
91
Tốc độ
114
Sút
120
Chuyền bóng
98
Rê bóng
114
Phòng thủ
73
Thể chất
118
Tốc độ
116
Tăng tốc
113
Dứt điểm
123
Lực sút
121
Sút xa
115
Chọn vị trí
124
Vô lê
116
Penalty
109
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
91
Chuyền dài
87
Đá phạt
84
Sút xoáy
106
Rê bóng
113
Giữ bóng
118
Khéo léo
109
Thăng bằng
108
Phản ứng
123
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
64
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
123
Thể lực
112
Quyết đoán
115
Nhảy
126
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2020~ |
FC Porto
|
|
| 2020~2024 |
FC Porto
|
|
| 2019~2019 |
CD Lugo
|
|
| 2019~2020 |
Futebol Clube de Famalicao
|
|
| 2018~2018 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2019 | 라요 마하다온다 | |
| 2017~2017 |
oxford united
|
|
| 2017~2018 |
West Ham United
|
|
| 2016~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
West Ham United
|
|
| 2014~2016 |
Valencia CF
|
|
| 2013~2016 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández