119
LB
Sergio Gómez
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergio Gómez
LB
119
173cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
110
114
115
115
116
115
115
116
116
113
112
116
116
116
116
113
Tốc độ
117
Sút
103
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
119
Dứt điểm
97
Lực sút
111
Sút xa
110
Chọn vị trí
116
Vô lê
92
Penalty
110
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
118
Chuyền dài
112
Đá phạt
105
Sút xoáy
117
Rê bóng
115
Giữ bóng
119
Khéo léo
119
Thăng bằng
115
Phản ứng
118
Kèm người
114
Lấy bóng
119
Cắt bóng
115
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
105
Thể lực
119
Quyết đoán
110
Nhảy
107
Bình tĩnh
115
TM đổ người
19
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Real Sociedad
|
|
| 2022~ |
Manchester City
|
|
| 2022~2024 |
Manchester City
|
|
| 2021~2022 |
Anderlecht
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2018~2019 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2017~2017 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2018 | 바르셀로나 B | |
| 2015~2018 |
FC Barcelona
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández