119
CB
N. Collins
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nathan Collins
CB
119
193cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
100
101
100
100
106
102
113
103
103
116
116
111
111
110
110
116
Tốc độ
108
Sút
82
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
117
Thể chất
116
Tốc độ
109
Tăng tốc
108
Dứt điểm
86
Lực sút
89
Sút xa
71
Chọn vị trí
95
Vô lê
71
Penalty
77
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
90
Chuyền dài
114
Đá phạt
76
Sút xoáy
84
Rê bóng
105
Giữ bóng
107
Khéo léo
92
Thăng bằng
107
Phản ứng
111
Kèm người
120
Lấy bóng
117
Cắt bóng
117
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
120
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Brentford
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2021~2022 |
Burnley
|
|
| 2019~2021 |
Stoke City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández