121
LB
Miranda
31
30
110
113
114
114
115
114
116
116
116
115
114
118
118
118
118
115
Tốc độ
122
Sút
98
Chuyền bóng
116
Rê bóng
116
Phòng thủ
116
Thể chất
111
Tốc độ
122
Tăng tốc
122
Dứt điểm
86
Lực sút
116
Sút xa
108
Chọn vị trí
120
Vô lê
89
Penalty
86
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
112
Tạt bóng
122
Chuyền dài
114
Đá phạt
99
Sút xoáy
120
Rê bóng
117
Giữ bóng
117
Khéo léo
118
Thăng bằng
111
Phản ứng
119
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
118
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
117
Sức mạnh
108
Thể lực
118
Quyết đoán
111
Nhảy
113
Bình tĩnh
108
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Bologna
|
|
| 2021~ |
Real Betis
|
|
| 2021~2024 |
Real Betis
|
|
| 2020~2020 |
FC Barcelona
|
|
| 2020~2021 |
Real Betis
|
|
| 2019~2020 |
FC Schalke 04
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2018~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2019 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández