123
RB
Matheus Nunes
31
30
113
117
118
118
119
119
120
120
120
117
116
120
120
120
120
117
Tốc độ
123
Sút
106
Chuyền bóng
119
Rê bóng
119
Phòng thủ
118
Thể chất
115
Tốc độ
124
Tăng tốc
122
Dứt điểm
103
Lực sút
112
Sút xa
106
Chọn vị trí
123
Vô lê
96
Penalty
103
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
119
Chuyền dài
119
Đá phạt
99
Sút xoáy
117
Rê bóng
120
Giữ bóng
120
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
121
Kèm người
120
Lấy bóng
122
Cắt bóng
119
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
113
Thể lực
122
Quyết đoán
117
Nhảy
107
Bình tĩnh
120
TM đổ người
21
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester City
|
|
| 2022~ |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2022~2023 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2019~ |
Sporting CP
|
|
| 2019~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2019 |
Estoril Praia
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández