121
CB
M. Thiaw
30
31
103
104
103
103
109
106
116
106
106
118
118
114
114
112
112
118
Tốc độ
116
Sút
88
Chuyền bóng
105
Rê bóng
106
Phòng thủ
118
Thể chất
117
Tốc độ
116
Tăng tốc
116
Dứt điểm
92
Lực sút
92
Sút xa
80
Chọn vị trí
91
Vô lê
81
Penalty
90
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
88
Chuyền dài
115
Đá phạt
79
Sút xoáy
92
Rê bóng
100
Giữ bóng
116
Khéo léo
106
Thăng bằng
115
Phản ứng
115
Kèm người
118
Lấy bóng
118
Cắt bóng
116
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
121
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
122
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Aalborg BK
|
|
| 2022~ |
AC Milan
|
|
| 2022~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 | FC 샬케 04 II | |
| 2020~2022 |
FC Schalke 04
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández