117
RW
Luis Rioja
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luis Rioja
RW
117
LW
117
176cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
29
109
113
114
114
108
113
91
114
114
79
79
90
90
95
95
79
Tốc độ
116
Sút
111
Chuyền bóng
112
Rê bóng
116
Phòng thủ
65
Thể chất
99
Tốc độ
116
Tăng tốc
117
Dứt điểm
107
Lực sút
115
Sút xa
116
Chọn vị trí
113
Vô lê
113
Penalty
112
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
118
Chuyền dài
106
Đá phạt
107
Sút xoáy
118
Rê bóng
117
Giữ bóng
115
Khéo léo
119
Thăng bằng
116
Phản ứng
115
Kèm người
61
Lấy bóng
69
Cắt bóng
62
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
92
Thể lực
115
Quyết đoán
98
Nhảy
95
Bình tĩnh
114
TM đổ người
19
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
21
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2024 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2018~2019 |
UD Almeria
|
|
| 2017~2018 | 마르베야 | |
| 2014~2014 |
Real Madrid
|
|
| 2014~2017 |
|
|
| 2013~2014 | 레알 마드리드 C |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández