120
GK
J. Butez
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jean Butez
GK
120
189cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
117
55
59
57
57
68
63
64
62
62
55
55
55
55
57
57
55
TM Đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
118
TM Phản xạ
120
Tốc độ
74
TM chọn vị trí
117
Tốc độ
70
Tăng tốc
80
Dứt điểm
34
Lực sút
74
Sút xa
37
Chọn vị trí
41
Vô lê
27
Penalty
54
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
32
Chuyền dài
98
Đá phạt
32
Sút xoáy
40
Rê bóng
47
Giữ bóng
48
Khéo léo
87
Thăng bằng
83
Phản ứng
113
Kèm người
40
Lấy bóng
42
Cắt bóng
37
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
98
Thể lực
86
Quyết đoán
63
Nhảy
106
Bình tĩnh
96
TM đổ người
117
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
118
TM phản xạ
120
TM chọn vị trí
117
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~2025 | 앤트워프 B | |
| 2020~2025 |
Antwerp
|
|
| 2018~2020 | 엑셀 무크롱 | |
| 2017~2018 | 엑셀 무크롱 | |
| 2014~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2012~2017 | LOSC 릴 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández