119
GK
I. Radu
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ionuţ Andrei Radu
GK
119
188cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
116
47
47
44
44
53
49
53
48
48
49
49
48
48
48
48
49
TM Đổ người
120
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
114
TM Phản xạ
118
Tốc độ
64
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
62
Tăng tốc
67
Dứt điểm
28
Lực sút
64
Sút xa
27
Chọn vị trí
21
Vô lê
36
Penalty
24
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
24
Chuyền dài
67
Đá phạt
23
Sút xoáy
25
Rê bóng
26
Giữ bóng
37
Khéo léo
70
Thăng bằng
76
Phản ứng
113
Kèm người
21
Lấy bóng
39
Cắt bóng
43
Đánh đầu
37
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
94
Thể lực
60
Quyết đoán
46
Nhảy
108
Bình tĩnh
93
TM đổ người
120
TM bắt bóng
116
TM phát bóng
114
TM phản xạ
118
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
RC Celta Vigo
|
|
| 2025~2025 |
Venice
|
|
| 2024~2025 |
Inter Milan
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2023 |
AJ Auxerre
|
|
| 2023~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2022~ |
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Parma
|
|
| 2020~2022 |
Inter Milan
|
|
| 2019~ |
Inter Milan
|
|
| 2019~2019 |
Genoa
|
|
| 2019~2020 |
Genoa
|
|
| 2018~2019 |
Genoa
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2019 |
Inter Milan
|
|
| 2015~2017 |
Inter Milan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández