120
RW
De Frutos
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
De Frutos
RW
120
ST
118
173cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
115
116
117
117
108
115
92
116
116
84
84
92
92
96
96
84
Tốc độ
122
Sút
115
Chuyền bóng
109
Rê bóng
116
Phòng thủ
68
Thể chất
106
Tốc độ
123
Tăng tốc
122
Dứt điểm
120
Lực sút
119
Sút xa
107
Chọn vị trí
121
Vô lê
116
Penalty
87
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
114
Chuyền dài
104
Đá phạt
84
Sút xoáy
111
Rê bóng
118
Giữ bóng
114
Khéo léo
120
Thăng bằng
114
Phản ứng
120
Kèm người
67
Lấy bóng
66
Cắt bóng
63
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
104
Thể lực
115
Quyết đoán
104
Nhảy
108
Bình tĩnh
119
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2020 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2020~2023 |
Levante UD
|
|
| 2019~2020 |
Real Valladolid
|
|
| 2018~2018 |
Real Madrid
|
|
| 2018~2019 | 카스티야 | |
| 2016~2018 | 라요 마하다온다 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández