120
RW
D. Ouattare
30
26
115
116
117
117
108
115
95
116
116
90
90
95
95
98
98
90
Tốc độ
121
Sút
112
Chuyền bóng
110
Rê bóng
118
Phòng thủ
75
Thể chất
111
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
116
Lực sút
110
Sút xa
108
Chọn vị trí
120
Vô lê
109
Penalty
102
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
117
Chuyền dài
102
Đá phạt
100
Sút xoáy
111
Rê bóng
121
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
118
Phản ứng
118
Kèm người
69
Lấy bóng
75
Cắt bóng
71
Đánh đầu
114
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
112
Thể lực
113
Quyết đoán
106
Nhảy
119
Bình tĩnh
118
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Brentford
|
|
| 2023~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2023~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~2023 |
FC Lorient
|
|
| 2020~2022 | FC 로리앙 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández