120
CB
Catena
30
26
102
103
102
102
109
105
116
106
106
117
117
113
113
111
111
117
Tốc độ
106
Sút
85
Chuyền bóng
105
Rê bóng
108
Phòng thủ
118
Thể chất
118
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
90
Lực sút
88
Sút xa
75
Chọn vị trí
96
Vô lê
76
Penalty
78
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
92
Chuyền dài
120
Đá phạt
73
Sút xoáy
93
Rê bóng
107
Giữ bóng
111
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
113
Kèm người
119
Lấy bóng
119
Cắt bóng
118
Đánh đầu
121
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
119
Thể lực
115
Quyết đoán
120
Nhảy
121
Bình tĩnh
110
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Osasuna
|
|
| 2019~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2018~2019 | CF 레우스 데포르티우 | |
| 2017~2018 | 마르베야 | |
| 2016~2017 | 나발까르네로 | |
| 2013~2016 | 모스톨레스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández