119
CAM
B. Aaronson
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Brenden Aaronson
CAM
119
RW
118
CM
117
177cm
|
69kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
28
111
115
115
115
114
116
111
116
116
106
106
111
111
112
112
106
Tốc độ
119
Sút
110
Chuyền bóng
113
Rê bóng
115
Phòng thủ
106
Thể chất
108
Tốc độ
119
Tăng tốc
119
Dứt điểm
111
Lực sút
112
Sút xa
109
Chọn vị trí
121
Vô lê
103
Penalty
104
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
112
Chuyền dài
108
Đá phạt
101
Sút xoáy
112
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
112
Phản ứng
116
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
103
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
102
Thể lực
120
Quyết đoán
111
Nhảy
105
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Leeds United
|
|
| 2023~ |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2023~2024 |
1. FC Union Berlin
|
|
| 2022~ |
Leeds United
|
|
| 2022~2023 |
Leeds United
|
|
| 2021~ |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2021~2022 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2020~2021 |
Philadelphia Union
|
|
| 2019~2019 |
Philadelphia Union
|
|
| 2019~2021 |
Philadelphia Union
|
|
| 2017~2019 | 필라델피아 유니언 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández