120
LW
A. Laurienté
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Armand Laurienté
LW
120
171cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
27
113
116
117
117
109
116
94
116
116
86
87
94
94
97
97
86
Tốc độ
120
Sút
116
Chuyền bóng
113
Rê bóng
118
Phòng thủ
72
Thể chất
106
Tốc độ
120
Tăng tốc
121
Dứt điểm
116
Lực sút
120
Sút xa
117
Chọn vị trí
115
Vô lê
111
Penalty
106
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
115
Chuyền dài
107
Đá phạt
120
Sút xoáy
121
Rê bóng
121
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
117
Phản ứng
117
Kèm người
65
Lấy bóng
75
Cắt bóng
67
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
105
Thể lực
110
Quyết đoán
109
Nhảy
99
Bình tĩnh
112
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sassuolo
|
|
| 2020~2022 |
FC Lorient
|
|
| 2019~2019 |
stad wren
|
|
| 2019~2020 | FC 로리앙 II | |
| 2018~2018 |
stad wren
|
|
| 2018~2019 | US 오를레앙 | |
| 2017~2020 |
stad wren
|
|
| 2016~2018 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé