121
RW
A. Diallo
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Abdoulaye Diallo
RW
121
RM
120
173cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
27
115
118
118
118
113
118
99
117
117
90
90
97
97
100
100
90
Tốc độ
121
Sút
114
Chuyền bóng
114
Rê bóng
120
Phòng thủ
77
Thể chất
109
Tốc độ
121
Tăng tốc
123
Dứt điểm
114
Lực sút
118
Sút xa
115
Chọn vị trí
117
Vô lê
113
Penalty
106
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
110
Chuyền dài
110
Đá phạt
107
Sút xoáy
120
Rê bóng
121
Giữ bóng
119
Khéo léo
122
Thăng bằng
120
Phản ứng
119
Kèm người
74
Lấy bóng
75
Cắt bóng
79
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
107
Thể lực
117
Quyết đoán
108
Nhảy
105
Bình tĩnh
119
TM đổ người
16
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Manchester United
|
|
| 2022~ |
sunderland
|
|
| 2022~2022 |
Rangers
|
|
| 2022~2023 |
sunderland
|
|
| 2021~ |
Manchester United
|
|
| 2021~2022 |
Manchester United
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández