124
ST
Igor Thiago
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Igor Thiago
ST
124
191cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
30
121
117
113
113
104
113
91
111
111
90
91
89
89
91
91
90
Tốc độ
117
Sút
121
Chuyền bóng
99
Rê bóng
113
Phòng thủ
72
Thể chất
120
Tốc độ
119
Tăng tốc
115
Dứt điểm
127
Lực sút
125
Sút xa
107
Chọn vị trí
126
Vô lê
117
Penalty
121
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
86
Chuyền dài
87
Đá phạt
85
Sút xoáy
105
Rê bóng
114
Giữ bóng
115
Khéo léo
106
Thăng bằng
112
Phản ứng
120
Kèm người
75
Lấy bóng
67
Cắt bóng
57
Đánh đầu
124
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
124
Thể lực
113
Quyết đoán
122
Nhảy
119
Bình tĩnh
120
TM đổ người
20
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Brentford
|
|
| 2023~2024 |
Club Brugge
|
|
| 2022~2022 | 루도고레츠 라즈그라드 II | |
| 2022~2023 | 루도고레츠 라즈그라드 | |
| 2020~2022 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé