91
CM
Y. Musavu-King
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Yroundu Musavu-King
CM
91
CDM
90
178cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
38
86
89
90
90
88
89
87
90
90
86
85
88
88
89
89
86
Tốc độ
101
Sút
84
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
85
Thể chất
84
Tốc độ
104
Tăng tốc
99
Dứt điểm
82
Lực sút
91
Sút xa
89
Chọn vị trí
88
Vô lê
72
Penalty
68
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
89
Chuyền dài
87
Đá phạt
72
Sút xoáy
77
Rê bóng
95
Giữ bóng
91
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
88
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
78
Thể lực
84
Quyết đoán
98
Nhảy
89
Bình tĩnh
91
TM đổ người
37
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AC Milan
|
|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2025~2026 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2020~ |
Valencia CF
|
|
| 2020~2023 |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 | 발렌시아 메스타야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández