100
CM
Y. Tielemans
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Youri Tielemans
CM
100
CDM
98
CAM
98
176cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
91
93
92
92
97
95
95
93
93
90
90
91
91
92
92
90
Tốc độ
70
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
94
Phòng thủ
90
Thể chất
85
Tốc độ
72
Tăng tốc
69
Dứt điểm
92
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
90
Vô lê
97
Penalty
90
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
95
Chuyền dài
102
Đá phạt
93
Sút xoáy
98
Rê bóng
95
Giữ bóng
100
Khéo léo
78
Thăng bằng
88
Phản ứng
100
Kèm người
89
Lấy bóng
93
Cắt bóng
91
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
85
Thể lực
93
Quyết đoán
80
Nhảy
84
Bình tĩnh
102
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester United
|
|
| 2023~ |
Aston Villa
|
|
| 2023~2026 |
Aston Villa
|
|
| 2019~ |
Leicester City
|
|
| 2019~2019 |
Leicester City
|
|
| 2019~2023 |
Leicester City
|
|
| 2017~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2013~2017 |
Anderlecht
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández