100
CDM
S. Tonali
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sandro Tonali
CDM
100
CM
99
181cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
92
93
93
93
96
94
97
94
94
95
95
96
96
96
96
95
Tốc độ
93
Sút
89
Chuyền bóng
96
Rê bóng
94
Phòng thủ
95
Thể chất
98
Tốc độ
94
Tăng tốc
93
Dứt điểm
85
Lực sút
99
Sút xa
92
Chọn vị trí
89
Vô lê
91
Penalty
80
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
94
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
96
Sút xoáy
90
Rê bóng
93
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
90
Phản ứng
97
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
98
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
96
Thể lực
103
Quyết đoán
98
Nhảy
97
Bình tĩnh
98
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
31
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2023~ |
Aalborg BK
|
|
| 2023~2026 |
Aalborg BK
|
|
| 2021~ |
AC Milan
|
|
| 2021~2021 |
|
|
| 2021~2023 |
AC Milan
|
|
| 2020~2021 |
AC Milan
|
|
| 2018~2021 |
|
|
| 2017~2020 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández