105
ST
O. Dembélé
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ousmane Dembélé
ST
105
RW
106
178cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
39
102
104
103
103
98
103
86
102
102
79
79
85
85
87
87
79
Tốc độ
103
Sút
102
Chuyền bóng
97
Rê bóng
106
Phòng thủ
71
Thể chất
85
Tốc độ
102
Tăng tốc
106
Dứt điểm
104
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
94
Penalty
95
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
95
Chuyền dài
93
Đá phạt
84
Sút xoáy
99
Rê bóng
107
Giữ bóng
107
Khéo léo
107
Thăng bằng
95
Phản ứng
104
Kèm người
72
Lấy bóng
72
Cắt bóng
68
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
83
Thể lực
90
Quyết đoán
84
Nhảy
98
Bình tĩnh
102
TM đổ người
29
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
36
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
K Beershort VA
|
|
| 2017~ |
FC Barcelona
|
|
| 2017~2023 |
FC Barcelona
|
|
| 2016~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2015~2016 |
stad wren
|
|
| 2014~2016 | 스타드 렌 2 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández