99
LW
O. Marmoush
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Omar Marmoush
LW
99
ST
98
183cm
|
81kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
95
97
96
96
89
95
75
95
95
67
67
73
73
77
77
67
Tốc độ
101
Sút
97
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
53
Thể chất
85
Tốc độ
102
Tăng tốc
100
Dứt điểm
97
Lực sút
100
Sút xa
97
Chọn vị trí
97
Vô lê
96
Penalty
94
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
96
Sút xoáy
94
Rê bóng
99
Giữ bóng
98
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
96
Kèm người
51
Lấy bóng
50
Cắt bóng
54
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
82
Thể lực
88
Quyết đoán
87
Nhảy
94
Bình tĩnh
96
TM đổ người
33
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
37
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~ |
Manchester City
|
|
| 2025~2026 |
Manchester City
|
|
| 2023~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2023~2025 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2022~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2021~2021 |
FC St. Pauli
|
|
| 2021~2022 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2020~2021 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2020~2023 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2017~2017 | 와디 데글라 | |
| 2017~2020 | VfL 볼프스부르크 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández