98
ST
M. Retegui
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mateo Retegui
ST
98
186cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
95
93
90
90
87
91
74
89
89
70
70
71
71
73
73
70
Tốc độ
90
Sút
94
Chuyền bóng
83
Rê bóng
91
Phòng thủ
55
Thể chất
91
Tốc độ
93
Tăng tốc
88
Dứt điểm
96
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
90
Penalty
95
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
69
Chuyền dài
83
Đá phạt
70
Sút xoáy
84
Rê bóng
90
Giữ bóng
98
Khéo léo
87
Thăng bằng
75
Phản ứng
95
Kèm người
54
Lấy bóng
50
Cắt bóng
52
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
97
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
97
Bình tĩnh
92
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
|
|
| 2024~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2024~2025 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
Genoa
|
|
| 2023~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~2022 |
Boca Juniors
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2020~2020 |
Boca Juniors
|
|
| 2020~2021 |
Taleres of Cordoba
|
|
| 2019~2020 |
Estudiantes de la Plata
|
|
| 2019~2023 |
Boca Juniors
|
|
| 2017~2018 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández