94
CAM
M. Ojeda
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Martín Ojeda
CAM
94
ST
92
LM
94
175cm
|
59kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
89
91
91
91
87
91
74
91
91
65
64
74
74
77
77
65
Tốc độ
97
Sút
90
Chuyền bóng
90
Rê bóng
90
Phòng thủ
53
Thể chất
81
Tốc độ
97
Tăng tốc
97
Dứt điểm
91
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
91
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
90
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
89
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
89
Kèm người
45
Lấy bóng
52
Cắt bóng
59
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
78
Thể lực
101
Quyết đoán
65
Nhảy
89
Bình tĩnh
90
TM đổ người
30
TM bắt bóng
37
TM phát bóng
28
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Orlando City SC
|
|
| 2020~2022 |
Godoy Cruz
|
|
| 2019~2020 |
Huracan
|
|
| 2017~2019 |
Racing Club de Aveyaneda
|
|
| 2016~2017 | 페로 카릴 오에스테 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández