101
GK
M. Carnesecchi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Carnesecchi
GK
101
191cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
98
48
50
47
47
54
52
51
49
49
48
48
46
46
47
47
48
TM Đổ người
98
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
101
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
58
Tăng tốc
45
Dứt điểm
31
Lực sút
74
Sút xa
32
Chọn vị trí
32
Vô lê
30
Penalty
39
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
33
Chuyền dài
51
Đá phạt
34
Sút xoáy
40
Rê bóng
36
Giữ bóng
42
Khéo léo
59
Thăng bằng
46
Phản ứng
91
Kèm người
38
Lấy bóng
43
Cắt bóng
35
Đánh đầu
41
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
48
Nhảy
76
Bình tĩnh
59
TM đổ người
98
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
91
TM phản xạ
101
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2022 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2022~2023 |
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2020~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2020 | 트라파니 | |
| 2018~2019 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández