98
CM
Luis Milla
19
40
87
91
92
92
95
93
95
93
93
90
89
93
93
95
95
90
Tốc độ
83
Sút
88
Chuyền bóng
98
Rê bóng
92
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
83
Tăng tốc
85
Dứt điểm
85
Lực sút
94
Sút xa
94
Chọn vị trí
89
Vô lê
81
Penalty
90
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
102
Chuyền dài
95
Đá phạt
98
Sút xoáy
101
Rê bóng
92
Giữ bóng
96
Khéo léo
84
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
93
Lấy bóng
95
Cắt bóng
98
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
84
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
81
Bình tĩnh
96
TM đổ người
34
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
31
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
|
|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2026 |
Getafe CF
|
|
| 2020~2022 |
Granada CF
|
|
| 2018~2020 |
CD Tenerife
|
|
| 2017~2018 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2016~2017 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2015~2016 | CD 기후엘로 | |
| 2014~2014 |
AD Alcorcon
|
|
| 2014~2015 | 라요 바예카노 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández