95
CDM
Lucas Beraldo
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Beraldo
CDM
95
CB
96
182cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
40
78
80
80
80
87
83
92
83
83
93
94
89
89
88
88
93
Tốc độ
80
Sút
63
Chuyền bóng
86
Rê bóng
83
Phòng thủ
94
Thể chất
90
Tốc độ
83
Tăng tốc
77
Dứt điểm
64
Lực sút
73
Sút xa
51
Chọn vị trí
70
Vô lê
50
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
76
Chuyền dài
91
Đá phạt
54
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
88
Khéo léo
77
Thăng bằng
77
Phản ứng
93
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
90
Thể lực
81
Quyết đoán
102
Nhảy
94
Bình tĩnh
90
TM đổ người
33
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
37
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
K Beershort VA
|
|
| 2021~2023 | 상 파울루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández