97
CB
L. Balerdi
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Leonardo Balerdi
CB
97
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
78
80
79
79
87
83
93
81
81
94
94
89
89
87
87
94
Tốc độ
89
Sút
64
Chuyền bóng
81
Rê bóng
84
Phòng thủ
94
Thể chất
93
Tốc độ
96
Tăng tốc
81
Dứt điểm
54
Lực sút
80
Sút xa
73
Chọn vị trí
66
Vô lê
49
Penalty
74
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
61
Chuyền dài
96
Đá phạt
52
Sút xoáy
58
Rê bóng
82
Giữ bóng
92
Khéo léo
79
Thăng bằng
72
Phản ứng
89
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
96
Thể lực
85
Quyết đoán
98
Nhảy
98
Bình tĩnh
90
TM đổ người
29
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
37
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2026 |
Olympique Marseille
|
|
| 2020~2021 |
Olympique Marseille
|
|
| 2019~2020 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2019~2021 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2018~2018 |
Boca Juniors
|
|
| 2018~2019 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández