98
ST
J. Burkardt
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jonathan Burkardt
ST
98
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
40
95
95
93
93
87
92
77
92
92
73
74
76
76
78
78
73
Tốc độ
94
Sút
96
Chuyền bóng
83
Rê bóng
95
Phòng thủ
62
Thể chất
91
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
91
Chọn vị trí
99
Vô lê
96
Penalty
92
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
79
Chuyền dài
77
Đá phạt
70
Sút xoáy
77
Rê bóng
96
Giữ bóng
96
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
97
Kèm người
64
Lấy bóng
57
Cắt bóng
61
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
91
Thể lực
94
Quyết đoán
88
Nhảy
95
Bình tĩnh
92
TM đổ người
36
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
32
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2019~2020 | 1. FSV 마인츠 05 II | |
| 2018~ |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2018~2025 |
1. FSV Mainz 05
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández