96
LM
Igor Paixão
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Igor Paixão
LM
96
LW
97
168cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
39
93
94
94
94
87
93
72
93
93
67
67
73
73
75
75
67
Tốc độ
100
Sút
93
Chuyền bóng
89
Rê bóng
95
Phòng thủ
51
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
100
Dứt điểm
93
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
93
Vô lê
88
Penalty
80
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
90
Chuyền dài
87
Đá phạt
83
Sút xoáy
98
Rê bóng
94
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
103
Phản ứng
95
Kèm người
42
Lấy bóng
56
Cắt bóng
43
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
84
Thể lực
91
Quyết đoán
79
Nhảy
104
Bình tĩnh
89
TM đổ người
31
TM bắt bóng
35
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
34
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 | 쿠리치바 | |
| 2020~2021 | 론드리나 | |
| 2019~2019 | 쿠리치바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández