100
CB
Ibañez
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Ibañez
CB
100
RB
96
186cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
38
80
80
79
79
83
80
92
81
81
97
97
93
93
90
90
97
Tốc độ
101
Sút
66
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
97
Thể chất
100
Tốc độ
101
Tăng tốc
101
Dứt điểm
63
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
58
Vô lê
63
Penalty
64
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
57
Chuyền dài
80
Đá phạt
55
Sút xoáy
61
Rê bóng
83
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
78
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
99
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
100
Sức mạnh
100
Thể lực
99
Quyết đoán
100
Nhảy
108
Bình tĩnh
88
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
32
TM phản xạ
34
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Ahli
|
|
| 2021~ |
Roma FC
|
|
| 2021~2023 |
AS Roma
|
|
| 2020~2021 |
AS Roma
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2019~2021 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 | 플루미넨세 | |
| 2017~2017 | 미등록 구단 | |
| 2017~2018 | 플루미넨세 | |
| 2017~2019 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández