98
LM
I. Ndiaye
19
39
92
95
96
96
89
95
77
95
95
70
70
78
78
81
81
70
Tốc độ
100
Sút
92
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
62
Thể chất
81
Tốc độ
100
Tăng tốc
101
Dứt điểm
94
Lực sút
93
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
97
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
90
Chuyền dài
83
Đá phạt
72
Sút xoáy
91
Rê bóng
103
Giữ bóng
98
Khéo léo
98
Thăng bằng
96
Phản ứng
96
Kèm người
63
Lấy bóng
58
Cắt bóng
67
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
52
Sức mạnh
82
Thể lực
91
Quyết đoán
65
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
37
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Manchester City
|
|
| 2024~ |
Everton
|
|
| 2024~2026 |
Everton
|
|
| 2023~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2023~2024 |
Olympique Marseille
|
|
| 2021~2023 |
Sheffield United
|
|
| 2020~2020 | 하이드 유나이티드 | |
| 2019~2023 |
Sheffield United
|
|
| 2018~2019 | 보어럼 우드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández